menu_book
見出し語検索結果 "căng tin" (1件)
日本語
名食堂
Tôi ăn trưa ở căng tin công ty.
会社の食堂で昼ご飯を食べた。
swap_horiz
類語検索結果 "căng tin" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "căng tin" (2件)
Tôi ăn trưa ở căng tin công ty.
会社の食堂で昼ご飯を食べた。
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
偽造品はますます巧妙になっています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)